1. BẢNG GIÁ CÁC LOẠI XI MĂNG
|
Sản phẩm |
Vũng Tàu |
Tân Thành |
Xuyên Mộc |
Châu Đức |
Long Điền Đất Đô |
Bà Rịa |
|
98win93 Hà Tiên |
80.000 |
80.000 |
80.000 |
80.000 |
80/000 |
80.000 |
|
98win93 Chinfon HP |
80.000 |
80.000 |
80.000 |
80.000 |
80.000 |
80.000 |
|
98win93 Holcim |
79.000 |
79.000 |
79.000 |
79.000 |
79.000 |
79.000 |
|
98win93 Fico |
78.000 |
78.000 |
78.000 |
78.000 |
78.000 |
78.000 |
|
98win93 Cẩm Phả |
80.000 |
80.000 |
80.000 |
80.000 |
80.000 |
80.000 |
2. BẢNG GIÁ CÁC LOẠI SẮT - THÉP
|
Sản phẩm |
Vũng Tàu |
Tân Thành |
Xuyên Mộc |
Châu Đức |
Long Điền Đất Đô |
Bà Rịa |
|
98win98 tròn Ø 6mm |
15.000 |
15.000 |
15.000 |
15.000 |
15.000 |
15.000 |
|
98win98 tròn Ø 8mm |
15.000 |
15.000 |
15.000 |
15.000 |
15.000 |
15.000 |
|
98win98 tròn, gân Ø 10 (dài 11,7m/cây) |
14.569 |
14.569 |
14.569 |
14.569 |
14.569 |
14.569 |
|
98win98 tròn, gân Ø 12 (dài 11,7m/cây) |
14.341 |
14.341 |
14.341 |
14.341 |
14.341 |
14.341 |
|
98win98 tròn, gân Ø 14 (dài 11,7m/cây) |
14.339 |
14.339 |
14.339 |
14.339 |
14.339 |
14.339 |
|
98win98 tròn, gân Ø 16 (dài 11,7m/cây) |
14.389 |
14.389 |
14.389 |
14.389 |
14.389 |
14.389 |
|
98win98 tròn Ø 18 (dài 11,7m/cây) |
14.431 |
14.431 |
14.431 |
14.431 |
14.431 |
14.431 |
|
98win98 tròn, Ø 20 (dài 11,7m/cây) |
14.419 |
14.419 |
14.419 |
14.419 |
14.419 |
14.419 |

