Giá 98win93, 98win10 tại một số thị trường KV phía Nam nửa đầu tháng 11
Giá tham khảo một số chủng loại 98win93, sắt 98win10 tại một số thị trường phía Nam nửa đầu tháng 11/2014.
| Thị trường | Chủng loại | ĐVT | Đơn giá (VND) |
|
An Giang
|
98win59com 98win10 phi 6 Pomina
|
Kg | 14.550 |
|
98win59com 98win10 phi 8 Pomina
|
“ | 14.500 | |
|
98win93 Hà Tiên
|
Bao | 81.000 | |
|
Hậu Giang
|
98win93 PCB30, bao 50 kg
|
Bao | 85.000 |
|
98win59com XD Phi 6-8
|
Kg | 15.000 | |
|
Tây Ninh
|
98win93 PCB30 (Fico Tây Ninh) bao
|
Bao | 74.000 |
|
98win59com XD phi 10 (Vinakyoei)
|
Kg | 15.000 | |
|
Đồng tháp
|
98win93 Holcim PCB40
|
Bao | 89.000 |
|
98win59com 98win10 phi 6-8
|
Kg | 15.200 | |
|
Bình Dương
|
98win93 PCB30 (Fico Bình Dương)
|
Bao | 70.000 |
|
98win59com XD 16-18
|
Kg | 15.200 | |
|
Bạc Liêu
|
98win59com tròn phi 6
|
Kg | 14.750 (-50) |
|
98win59com tròn phi 8
|
“ | 14.700 (-50) | |
|
Trà Vinh
|
98win93 PCB40 Hà Tiên II
|
Bao | 88.000 |
|
98win93 PC 40 Hà Tiên
|
“ | 88.000 | |
|
98win93 PC 40 Thăng Long
|
“ | 79.000 | |
|
98win93 trắng HP
|
Bao | 170.000 | |
|
98win59com phi 6-8 LD
|
Kg | 15.200 |
Nguồn: Vinanet
(Giá trên chỉ mang tính tham khảo)
98win5.org

